厄運

è yùnách vận

Hán Việt: ách vận · Pinyin: è yùn

Tổng quan

vận rủi; vận hạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

困苦的遭遇; 不幸的命运。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

困苦、悲慘的遭遇。《文選.孔融.薦禰衡表》:「遭遇厄運,勞謙日仄。」

Cấu tạo: 厄 (ách) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn bad luck; misfortune; adversity

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困苦、悲慘的遭遇。《文選.孔融.薦禰衡表》:「遭遇厄運,勞謙日仄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困苦的遭遇; 不幸的命运。
  • Kaggle Zh-Vi adverse fate

Eng

  • JMdict bad luck
  • JMdict misfortune
  • Cihui bad luck; misfortune; adversity

Đức

  • Handedict Verhängnis

ja

  • JMdict 厄運(やくうん)

other

  • Nguồn khác Lúc khốn cùng, không thoát khỏi được

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶运

Từ trái nghĩa

好运 · 幸运 · 红运