歷史循環論

lì shǐ xún huán lùn lịch sử tuần hoàn luận

Hán Việt: lịch sử tuần hoàn luận · Pinyin: lì shǐ xún huán lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (tuần) + (hoàn) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种认为人类社会的发展过程周而复始地经历同样阶段的理论。如中国战国末邹衍提出的五德终始说”,认为历史变化和王朝更替,是土德、木德、金德、火德、水德的相继更替,周而复始循环的结果。

Eng

  • Cihui 歷史循環論 ìshǐ xúnhuánlùn n. historicism