歷史教科書 lì shǐ jiào kē shū · lịch sử giáo khoa thư Hán Việt: lịch sử giáo khoa thư · Pinyin: lì shǐ jiào kē shū Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 教 (giáo) + 科 (khoa) + 書 (thư)Pinyinlì shǐ jiào kē shūHán Việtlịch sử giáo khoa thưCấu tạo歷 + 史 + 教 + 科 + 書 · lịch + sử + giáo + khoa + thư nghĩa thành phần: lịch + sử + giáo + khoa + thư