歷史最低點

lì shǐ zuì dī diǎn lịch sử tối đê điểm

Hán Việt: lịch sử tối đê điểm · Pinyin: lì shǐ zuì dī diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (tối) + (đê) + (điểm)