歷史比較法 lịch sử bỉ giác pháp Hán Việt: lịch sử bỉ giác pháp Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 比 (bỉ) + 較 (giác) + 法 (pháp)Hán Việtlịch sử bỉ giác phápCấu tạo歷 + 史 + 比 + 較 + 法 · lịch + sử + bỉ + giác + pháp nghĩa thành phần: lịch + sử + bỉ + giác + pháp Nghĩa EngCihui 歷史比較法 ìshǐ bǐjiàofǎ n. historical-comparative method