歷史研究者

lì shǐ yán jiū zhē lịch sử nghiên cứu giả

Hán Việt: lịch sử nghiên cứu giả · Pinyin: lì shǐ yán jiū zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (nghiên) + (cứu) + (giả)