歷盡艱險

lịch tận gian hiểm

Hán Việt: lịch tận gian hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (tận) + (gian) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui go through fire and water

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出生入死