厲行節約

lì xíng jié yuē lệ hành tiết ước

Hán Việt: lệ hành tiết ước · Pinyin: lì xíng jié yuē

Tổng quan

thực hành tiết kiệm triệt để (thành ngữ)

Cấu tạo: (lệ) + (hành) + (tiết) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực hành tiết kiệm triệt để (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厉:严格。严格地实行节约。
  • Tân Hoa Tự Điển 厉严格。严格地实行节约。

Eng

  • CC-CEDICT to practice strict economy (idiom)
  • Cihui 厲行節約 ìxíngjiéyuē f.e. practice strict economy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

铺张浪费