壓出可能性 áp xuất khả năng tính Hán Việt: áp xuất khả năng tính Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 出 (xuất) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)Hán Việtáp xuất khả năng tínhCấu tạo壓 + 出 + 可 + 能 + 性 · áp + xuất + khả + năng + tính nghĩa thành phần: áp + xuất + khả + năng + tính Nghĩa EngCihui extrudability