压力变送器

yā lì biàn sòng qìáp lực biến tống khí

Hán Việt: áp lực biến tống khí · Pinyin: yā lì biàn sòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 變 (biến) + 送 (tống) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ chuyển đổi áp suất

Đức

  • Handedict Drucktransmitter, Druckaufnehmer (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力化学 · 压力喷浆 · 压力容器 · 压力山大 · 压力强度 · 压力测定 · 压力计的 · 压力集团