壓控振盪器 yā kòng zhèn dàng qì · áp khống chấn đãng khí Hán Việt: áp khống chấn đãng khí · Pinyin: yā kòng zhèn dàng qì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 控 (khống) + 振 (chấn) + 盪 (đãng) + 器 (khí)Pinyinyā kòng zhèn dàng qìHán Việtáp khống chấn đãng khíCấu tạo壓 + 控 + 振 + 盪 + 器 · áp + khống + chấn + đãng + khí nghĩa thành phần: áp + khống + chấn + đãng + khí