壓榨的煙磚 áp trá đích yên chuyên Hán Việt: áp trá đích yên chuyên Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 榨 (trá) + 的 (đích) + 煙 (yên) + 磚 (chuyên)Hán Việtáp trá đích yên chuyênCấu tạo壓 + 榨 + 的 + 煙 + 磚 · áp + trá + đích + yên + chuyên nghĩa thành phần: áp + trá + đích + yên + chuyên Nghĩa EngCihui negrohead