壓氣爆破筒 áp khí bạo phá đồng Hán Việt: áp khí bạo phá đồng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 氣 (khí) + 爆 (bạo) + 破 (phá) + 筒 (đồng)Hán Việtáp khí bạo phá đồngCấu tạo壓 + 氣 + 爆 + 破 + 筒 · áp + khí + bạo + phá + đồng nghĩa thành phần: áp + khí + bạo + phá + đồng Nghĩa EngCihui airdox