壓電點火器

áp điện điểm hỏa khí

Hán Việt: áp điện điểm hỏa khí

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (điện) + (điểm) + (hỏa) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui piezolighter