壓粘雲母塊 áp niêm vân mẫu khối Hán Việt: áp niêm vân mẫu khối Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 粘 (niêm) + 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 塊 (khối)Hán Việtáp niêm vân mẫu khốiCấu tạo壓 + 粘 + 雲 + 母 + 塊 · áp + niêm + vân + mẫu + khối nghĩa thành phần: áp + niêm + vân + mẫu + khối Nghĩa EngCihui Mycalex