壓結晶作用 áp kết tinh tác dụng Hán Việt: áp kết tinh tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 結 (kết) + 晶 (tinh) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtáp kết tinh tác dụngCấu tạo壓 + 結 + 晶 + 作 + 用 · áp + kết + tinh + tác + dụng nghĩa thành phần: áp + kết + tinh + tác + dụng Nghĩa EngCihui piezocrystallization