厭家雞,愛野雉

yàn jiā jī,ài yě zhì

Pinyin: yàn jiā jī,ài yě zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (gia) + (kê) + + (ái) + (dã) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厌:憎恶;雉:野鸡。憎恶家鸡,喜欢野鸡。原意是晋庚翼把自己的书法喻为家鸡,把王羲之的书法喻为野鸡。比喻贱近贵远。