德国佣兵

đức quốc dong binh

Hán Việt: đức quốc dong binh

Tổng quan

lối chơi bài lencơnet (Đức)

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 傭 (dong) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính đánh thuê Đức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lansquenet

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国叙情 · 德国战车 · 德国文化 · 德国空军 · 德国精神