德国丘八

đức quốc khâu bát

Hán Việt: đức quốc khâu bát

Tổng quan

số nhiều boches, (từ lóng) người Đức đặc biệt là lính Đức ở cuộc chiến tranh thế giới lần thứ nhất (nghĩa xấu)

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 丘 (khâu) + 八 (bát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Boche

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Boche

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国叙情 · 德国战车 · 德国文化 · 德国空军 · 德国精神