德国之声

dé guó zhī shēngđức quốc chi thanh

Hán Việt: đức quốc chi thanh · Pinyin: dé guó zhī shēng

Tổng quan

Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đài tiếng nói Đức

Eng

  • Cihui Deutsche Welle, German publicly-operated international broadcaster

Đức

  • Handedict Deutsche Welle

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国丘八 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国叙情 · 德国战车 · 德国文化 · 德国空军 · 德国精神