德国人的
đức quốc nhân đích
Hán Việt: đức quốc nhân đích
Tổng quan
(chỉ + brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột, (German) (thuộc) Đức, (German) người
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thuộc về Đức
Mainland
- Kaggle Zh-Vi German