厚實印花布 hậu thật ấn hoa bố Hán Việt: hậu thật ấn hoa bố Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 實 (thật) + 印 (ấn) + 花 (hoa) + 布 (bố)Hán Việthậu thật ấn hoa bốCấu tạo厚 + 實 + 印 + 花 + 布 · hậu + thật + ấn + hoa + bố nghĩa thành phần: hậu + thật + ấn + hoa + bố Nghĩa EngCihui blunk