厚皮類動物

hậu bì loại động vật

Hán Việt: hậu bì loại động vật

Tổng quan

(động vật học) loài vật da dày, con voi, (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục

Cấu tạo: (hậu) + (bì) + (loại) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) loài vật da dày, con voi, (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục