厚着臉對待 hậu trứ kiểm đối đãi Hán Việt: hậu trứ kiểm đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 着 (trứ) + 臉 (kiểm) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việthậu trứ kiểm đối đãiCấu tạo厚 + 着 + 臉 + 對 + 待 · hậu + trứ + kiểm + đối + đãi nghĩa thành phần: hậu + trứ + kiểm + đối + đãi Nghĩa EngCihui brazen out