厚顏無恥

hòu yán wú chǐ hậu nhan vô sỉ

Hán Việt: hậu nhan vô sỉ · Pinyin: hòu yán wú chǐ

Tổng quan

không biết xấu hổ 1. vô liêm sỉ; mặt dạn mày dày。不知羞恥,自以為是。 2. hỗn láo; hỗn xược。不端莊穩重,行為不體面,對別人不尊重。

Cấu tạo: (hậu) + (nhan) + (vô) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết xấu hổ 1. vô liêm sỉ; mặt dạn mày dày。不知羞恥,自以為是。 2. hỗn láo; hỗn xược。不端莊穩重,行為不體面,對別人不尊重。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厚臉皮、不知羞恥。如:「他那席義正詞嚴的演講,對那些厚顏無恥的人,不啻是一記當頭棒喝!」

Eng

  • CC-CEDICT shameless
  • Cihui shameless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恬不知耻

Từ trái nghĩa

忠厚老实 · 高风亮节