恬不知恥

tián bù zhī chǐ điềm bất tri sỉ

Hán Việt: điềm bất tri sỉ · Pinyin: tián bù zhī chǐ

Tổng quan

không biết xấu hổ trơ mặt mo ra; không biết xấu hổ。做了壞事滿不在乎;不以為恥。

Cấu tạo: (điềm) + (bất) + (tri) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết xấu hổ trơ mặt mo ra; không biết xấu hổ。做了壞事滿不在乎;不以為恥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有了错误的言行后还不以为耻他在整洁的马路上违反公德随地吐痰,还恬不知耻。
  • Tân Hoa Tự Điển 做了坏事满不再乎,一点儿也不感到羞耻。

Eng

  • CC-CEDICT to have no sense of shame
  • Cihui to have no sense of shame

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

厚颜无耻 · 寡廉鲜耻

Từ trái nghĩa

无地自容