厚颜无耻
hậu nhan vô sỉ
Hán Việt: hậu nhan vô sỉ · Pinyin: hòu yán wú chǐ
Tổng quan
1. vô liêm sỉ; mặt dạn mày dày。不知羞恥,自以為是。 2. hỗn láo; hỗn xược。不端莊穩重,行為不體面,對別人不尊重。
颜:脸面。指人脸皮厚,不知羞耻。
厚臉皮、不知羞恥。如:「他那席義正詞嚴的演講,對那些厚顏無恥的人,不啻是一記當頭棒喝!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vô liêm sỉ
- VietPhrases mặt dạn mày dày; hỗn láo; hỗn xược
- Biên soạn impudent; shameless
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颜:脸面。指人脸皮厚,不知羞耻。
- Kaggle Zh-Vi be full of guts
Eng
- Cihui shameless
Đức
- Handedict Rübe