原体腔动物

nguyên thể khang động vật

Hán Việt: nguyên thể khang động vật

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 體 (thể) + 腔 (khang) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động vật khoang nguyên thủy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protocoelomata

Eng

  • Cihui protocoelomata
  • Tần suất từ protocoelomata

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物之鼻口 · 动物区系的 · 动物地理学 · 动物形像的 · 动物心理学 · 动物性名词 · 动物性饲料 · 动物生成的