原分生組織
nguyên phân sanh tổ chức
Hán Việt: nguyên phân sanh tổ chức
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Nghĩa
Eng
- Cihui promeristem
Hán Việt: nguyên phân sanh tổ chức
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)