原则性强

yuán zé xìng qiángnguyên tắc tính cường

Hán Việt: nguyên tắc tính cường · Pinyin: yuán zé xìng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 則 (tắc) + 性 (tính) + 強 (cường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạnh mẽ

Đức

  • Handedict hohe Grundsätze, starke Prinzipien

Từ liên quan

Gần nghĩa

原则上 · 原则性 · 原则同意 · 原则纲领