原则上

yuán zé shangnguyên tắc thượng

Hán Việt: nguyên tắc thượng · Pinyin: yuán zé shang

Tổng quan

về nguyên tắc

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 則 (tắc) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn chung
  • Tần suất từ nguyên tắc thướng/nguyên tắc thượng: trên nguyên tắc; trên nguyên tắc
  • Biên soạn 原則上 uánzéshàng p.w. in principle

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi by principle

Eng

  • Cihui in principle; generally
  • Tần suất từ 原則上 uánzéshàng p.w. in principle

Đức

  • Handedict kapital

Từ liên quan

Gần nghĩa

原则性 · 原则 · 原則 · 原则同意 · 原则性强 · 原则纲领