原初語言資料

nguyên sơ ngữ ngôn tư liêu

Hán Việt: nguyên sơ ngữ ngôn tư liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (sơ) + (ngữ) + (ngôn) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原初語言資料 uánchū yǔyán zīliào n. <lg.> primary linguistic data