原哺乳動物 nguyên bộ nhũ động vật Hán Việt: nguyên bộ nhũ động vật Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtnguyên bộ nhũ động vậtCấu tạo原 + 哺 + 乳 + 動 + 物 · nguyên + bộ + nhũ + động + vật nghĩa thành phần: nguyên + bộ + nhũ + động + vật Nghĩa EngCihui Protothere