原型複合詞

nguyên hình phức hợp từ

Hán Việt: nguyên hình phức hợp từ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (hình) + (phức) + (hợp) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原型複合詞 uánxíng fùhécí n. <lg.> primary compound