原型機制造 nguyên hình ki chế tạo Hán Việt: nguyên hình ki chế tạo Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 型 (hình) + 機 (ki) + 制 (chế) + 造 (tạo)Hán Việtnguyên hình ki chế tạoCấu tạo原 + 型 + 機 + 制 + 造 · nguyên + hình + ki + chế + tạo nghĩa thành phần: nguyên + hình + ki + chế + tạo Nghĩa EngCihui prototyping