原始人石刻
nguyên thủy nhân thạch khắc
Hán Việt: nguyên thủy nhân thạch khắc
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 人 (nhân) + 石 (thạch) + 刻 (khắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 原始人石刻 uánshǐrén shíkè n. petroglyph
Hán Việt: nguyên thủy nhân thạch khắc
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 人 (nhân) + 石 (thạch) + 刻 (khắc)