原始印歐語
nguyên thủy ấn âu ngữ
Hán Việt: nguyên thủy ấn âu ngữ · Pinyin: yuán shǐ yìn ōu yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 原始印歐語 uánshǐ Yìn-Ōuyǔ n. <lg.> Proto-Indo-European
Hán Việt: nguyên thủy ấn âu ngữ · Pinyin: yuán shǐ yìn ōu yǔ