原始無核卵
nguyên thủy vô hạch noãn
Hán Việt: nguyên thủy vô hạch noãn
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 無 (vô) + 核 (hạch) + 卵 (noãn)
Nghĩa
Eng
- Cihui archimonerula
Hán Việt: nguyên thủy vô hạch noãn
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 無 (vô) + 核 (hạch) + 卵 (noãn)