原子力顯微鏡

yuán zǐ lì xiǎn wēi jìng nguyên tử lực hiển vi kính

Hán Việt: nguyên tử lực hiển vi kính · Pinyin: yuán zǐ lì xiǎn wēi jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (lực) + (hiển) + (vi) + (kính)