原尺寸圖案 nguyên xích thốn đồ án Hán Việt: nguyên xích thốn đồ án Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 圖 (đồ) + 案 (án)Hán Việtnguyên xích thốn đồ ánCấu tạo原 + 尺 + 寸 + 圖 + 案 · nguyên + xích + thốn + đồ + án nghĩa thành phần: nguyên + xích + thốn + đồ + án Nghĩa EngCihui epure