原康修爾猿屬
nguyên khang tu nhĩ viên chúc
Hán Việt: nguyên khang tu nhĩ viên chúc · Pinyin: yuán kāng xiū ěr yuán shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 康 (khang) + 修 (tu) + 爾 (nhĩ) + 猿 (viên) + 屬 (chúc)
Hán Việt: nguyên khang tu nhĩ viên chúc · Pinyin: yuán kāng xiū ěr yuán shǔ
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 康 (khang) + 修 (tu) + 爾 (nhĩ) + 猿 (viên) + 屬 (chúc)