原教旨主義
nguyên giáo chỉ chủ nghĩa
Hán Việt: nguyên giáo chỉ chủ nghĩa · Pinyin: yuán jiào zhǐ zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 教 (giáo) + 旨 (chỉ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 原教旨主義 uánjiàozhǐzhǔyì n. fundamentalism