原海牛亞科 nguyên hải ngưu á khoa Hán Việt: nguyên hải ngưu á khoa Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 海 (hải) + 牛 (ngưu) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtnguyên hải ngưu á khoaCấu tạo原 + 海 + 牛 + 亞 + 科 · nguyên + hải + ngưu + á + khoa nghĩa thành phần: nguyên + hải + ngưu + á + khoa Nghĩa EngCihui Protosireninae