原理图 yuán lǐ tú·nguyên lí đồ Hán Việt: nguyên lí đồ · Pinyin: yuán lǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 理 (lí) + 圖 (đồ)Pinyinyuán lǐ túHán Việtnguyên lí đồCấu tạo原 + 理 + 圖 · nguyên + lí + đồ nghĩa thành phần: nguyên + lí + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sơ đồ nguyên lýĐứcHandedict Grundplan, schematische Darstellung Từ liên quan Gần nghĩa原理 · 原理错误