原生動物門
nguyên sanh động vật môn
Hán Việt: nguyên sanh động vật môn · Pinyin: yuán shēng dòng wù mén
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)
Hán Việt: nguyên sanh động vật môn · Pinyin: yuán shēng dòng wù mén
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)