原生糜棱巖
nguyên sanh mi lăng nham
Hán Việt: nguyên sanh mi lăng nham
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 糜 (mi) + 棱 (lăng) + 巖 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui protomylonite
Hán Việt: nguyên sanh mi lăng nham
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 糜 (mi) + 棱 (lăng) + 巖 (nham)