原生質流動
nguyên sanh chất lưu động
Hán Việt: nguyên sanh chất lưu động
Tổng quan
sự vận động vòng
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 質 (chất) + 流 (lưu) + 動 (động)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự vận động vòng
Hán Việt: nguyên sanh chất lưu động
sự vận động vòng
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 質 (chất) + 流 (lưu) + 動 (động)