原生韌皮部 nguyên sanh nhận bì bộ Hán Việt: nguyên sanh nhận bì bộ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 韌 (nhận) + 皮 (bì) + 部 (bộ)Hán Việtnguyên sanh nhận bì bộCấu tạo原 + 生 + 韌 + 皮 + 部 · nguyên + sanh + nhận + bì + bộ nghĩa thành phần: nguyên + sanh + nhận + bì + bộ Nghĩa EngCihui protophloem