原稿软片

yuán gǎo ruǎn piànnguyên cảo nhuyễn phiến

Hán Việt: nguyên cảo nhuyễn phiến · Pinyin: yuán gǎo ruǎn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 稿 (cảo) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản phim gốc

Đức

  • Handedict Kopiervorlage

Từ liên quan

Gần nghĩa

原稿准备 · 原稿儿 · 原稿架 · 原稿纸 · 软片吸气板 · 软片底灰雾