原級形容詞
nguyên cấp hình dung từ
Hán Việt: nguyên cấp hình dung từ
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 級 (cấp) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 原級形容詞 uánjí xíngróngcí n. <lg.> positive of an adjective
Hán Việt: nguyên cấp hình dung từ
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 級 (cấp) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)